So sánh VinFast Amio Amio S Amio S2: Học sinh nên chọn mẫu nào?
VinFast Amio, Amio S và Amio S2 đang tạo thành bộ ba xe máy điện học sinh đáng chú ý nhờ kiểu dáng nhỏ gọn, pin LFP, quãng đường khoảng 65 km và mức giá dễ tiếp cận.
Nhìn qua, ba mẫu xe có thiết kế khá giống nhau. Điều này khiến không ít phụ huynh đặt câu hỏi: Amio khác Amio S ở đâu, Amio S2 có phải phiên bản mạnh hơn hay chỉ thay đổi màu sắc?
Theo thông số chính thức đang được VinFast công bố, Amio tiêu chuẩn đạt tốc độ tối đa 30 km/h và công suất danh định khoảng 400W. Amio S cùng Amio S2 có tốc độ tối đa 25 km/h, công suất danh định khoảng 240W và cùng quãng đường khoảng 65 km trong điều kiện tiêu chuẩn.
Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh so sánh rõ từng mẫu trước khi đưa con đến VinFast Ecoxe trải nghiệm thực tế.
1. Tổng quan VinFast Amio, Amio S và Amio S2

Ba mẫu xe đều được phát triển theo định hướng xe điện học đường, có thiết kế nhỏ, bàn đạp hỗ trợ, sàn để chân thoáng và cách vận hành đơn giản.
Các trang sản phẩm chính thức của VinFast đều nhấn mạnh khả năng phù hợp với học sinh, cốp 12 lít, màn hình LED Color, hệ thống giảm xóc thủy lực và phanh cơ.
Điểm chung của ba mẫu xe
- Động cơ Inhub.
- Công suất tối đa khoảng 800W.
- Pin LFP dung lượng 1,024 kWh.
- Quãng đường khoảng 65 km mỗi lần sạc.
- Thời gian sạc khoảng 6 giờ.
- Chiều cao yên 750 mm.
- Cốp xe 12 lít.
- Lốp trước và sau kích thước 10 × 3.0.
- Khóa cơ.
- Giảm xóc trước thủy lực, giảm xóc đôi phía sau.
Dù có nhiều thông số giống nhau, từng phiên bản vẫn phù hợp với một nhu cầu khác nhau.
2. Bảng so sánh VinFast Amio Amio S Amio S2
| Tiêu chí | VinFast Amio | VinFast Amio S | VinFast Amio S2 |
|---|---|---|---|
| Giá xe kèm pin | 11.600.000 đồng | 11.600.000 đồng | 12.000.000 đồng |
| Tốc độ tối đa | 30 km/h | 25 km/h | 25 km/h |
| Công suất danh định | Khoảng 400W | Khoảng 240W | Khoảng 240W |
| Công suất tối đa | Khoảng 800W | Khoảng 800W | Khoảng 800W |
| Loại động cơ | Inhub | Inhub | Inhub |
| Loại pin | LFP | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 1,024 kWh | 1,024 kWh | 1,024 kWh |
| Quãng đường | Khoảng 65 km | Khoảng 65 km | Khoảng 65 km |
| Thời gian sạc | Khoảng 6 giờ | Khoảng 6 giờ | Khoảng 6 giờ |
| Cốp xe | 12 lít | 12 lít | 12 lít |
| Chiều cao yên | 750 mm | 750 mm | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm | 123 mm | 123 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.168 mm | 1.230 mm | 1.230 mm |
| Kích thước xe | 1.715 × 690 × 1.050 mm | 1.715 × 690 × 1.050 mm | 1.715 × 690 × 1.050 mm |
| Điểm khác biệt chính | Nhanh hơn | Tốc độ dễ kiểm soát | Màu và tem mới |
Giá trên hiện được VinFast công bố đã gồm VAT, một pin và một bộ sạc. Giá bán thực tế tại đại lý có thể thay đổi theo chương trình tại thời điểm mua.
3. VinFast Amio – Tốc độ tốt hơn, phù hợp nhu cầu đi học linh hoạt
VinFast Amio là phiên bản có khả năng vận hành mạnh hơn trong bộ ba.
Xe có công suất danh định khoảng 400W, công suất tối đa khoảng 800W và tốc độ tối đa 30 km/h ở chế độ Sport. Quãng đường tiêu chuẩn đạt khoảng 65 km với một người nặng 65 kg, vận hành ở tốc độ thử nghiệm 30 km/h.
Ưu điểm của VinFast Amio
Amio phù hợp với học sinh cần di chuyển linh hoạt hơn giữa nhà, trường học và trung tâm học thêm.
Tốc độ 30 km/h không quá cao nhưng tạo thêm dư địa vận hành so với hai phiên bản S. Đây là lựa chọn cân bằng nếu phụ huynh không muốn xe quá chậm nhưng vẫn ưu tiên khả năng kiểm soát.
Chiều dài cơ sở 1.168 mm ngắn hơn Amio S và Amio S2, giúp xe có cảm giác gọn hơn khi quay đầu hoặc dắt trong bãi xe.
Khoảng sáng gầm 130 mm cũng nhỉnh hơn hai phiên bản còn lại, hỗ trợ xe đi qua gờ giảm tốc và đoạn đường không bằng phẳng thuận lợi hơn.
Màu sắc VinFast Amio
VinFast đang công bố năm nhóm màu:
- Đỏ.
- Trắng.
- Xám.
- Đen.
- Xanh.
Màu thực tế và tên thương mại có thể thay đổi tùy lô xe và thời điểm phân phối.
VinFast Amio phù hợp với ai?
Amio phù hợp với:
- Học sinh cần tốc độ linh hoạt hơn.
- Người thường xuyên đi học thêm.
- Người có hành trình từ 10–20 km mỗi ngày.
- Người mới chuyển từ xe đạp điện.
- Gia đình muốn giá dễ tiếp cận.
4. VinFast Amio S – Vận hành nhẹ nhàng, dễ kiểm soát

VinFast Amio S hướng đến khả năng vận hành nhẹ hơn với công suất danh định khoảng 240W và tốc độ tối đa 25 km/h.
Xe vẫn sử dụng động cơ Inhub công suất tối đa khoảng 800W, pin LFP 1,024 kWh và đi được khoảng 65 km trong điều kiện tiêu chuẩn.
Tốc độ 25 km/h có đủ đi học không?
Với những hành trình trong khu dân cư, từ nhà đến trường hoặc trung tâm học thêm gần nhà, tốc độ 25 km/h đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản.
Điểm mạnh của mức tốc độ này là người mới dễ làm quen với tay ga, phanh và khả năng điều khiển xe.
Amio S đặc biệt phù hợp với phụ huynh muốn con sử dụng một chiếc xe vận hành từ tốn hơn.
Thiết kế ổn định hơn
Amio S có chiều dài cơ sở 1.230 mm, dài hơn Amio tiêu chuẩn 62 mm.
Chiều dài cơ sở lớn hơn có thể tạo cảm giác ổn định hơn khi xe chạy thẳng. Đổi lại, khả năng quay đầu trong không gian hẹp có thể không linh hoạt bằng Amio.
Khoảng sáng gầm 123 mm thấp hơn Amio 7 mm. Người lái cần giảm tốc khi đi qua gờ cao hoặc mặt đường xấu.
Màu sắc VinFast Amio S
Amio S có năm màu:
- Đỏ tươi.
- Trắng ngọc trai.
- Xám xi măng.
- Đen bóng.
- Xanh ngọc.
Bộ màu có phong cách trẻ trung, dễ lựa chọn cho cả học sinh nam và nữ.
Ai nên chọn VinFast Amio S?
Amio S phù hợp với:
- Học sinh mới bắt đầu sử dụng xe điện.
- Người chủ yếu đi học gần.
- Phụ huynh ưu tiên tốc độ thấp.
- Người thích màu xám xi măng hoặc xanh ngọc.
- Gia đình cần xe giá 11,6 triệu đồng.
5. VinFast Amio S2 – Phối màu mới, phong cách cá tính hơn

VinFast Amio S2 là phiên bản có mức giá cao hơn Amio S khoảng 400.000 đồng.
Xe có giá kèm pin 12 triệu đồng, trong khi thông số vận hành gần như tương đồng với Amio S: tốc độ tối đa 25 km/h, công suất tối đa khoảng 800W, pin LFP 1,024 kWh và quãng đường khoảng 65 km.
Điểm nổi bật của Amio S2

Sự khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở màu sắc và bộ tem trang trí.
Theo trang sản phẩm chính thức, Amio S2 có các lựa chọn:
- Đen bóng.
- Trắng – đen.
- Đỏ tươi.
- Xanh ngọc.
- Trắng – tím.
Các đường tem màu xanh, vàng, cam trên thân xe tạo phong cách trẻ trung hơn. Phiên bản trắng – tím đặc biệt phù hợp với nhóm khách hàng muốn một chiếc xe có ngoại hình nhẹ nhàng nhưng vẫn nổi bật.
Amio S2 có mạnh hơn Amio S không?
Theo thông số VinFast đang công bố, Amio S2 không mạnh hơn Amio S về động cơ và tốc độ.
Cả hai cùng có:
- Công suất danh định khoảng 240W.
- Công suất tối đa khoảng 800W.
- Tốc độ tối đa 25 km/h.
- Quãng đường khoảng 65 km.
- Pin LFP 1,024 kWh.
- Kích thước và chiều cao yên giống nhau.
Vì vậy, mức chênh lệch giá chủ yếu đến từ phiên bản, phối màu và nhận diện ngoại hình, không phải khả năng vận hành.
Ai nên chọn VinFast Amio S2?
Amio S2 phù hợp với:
- Học sinh thích màu xe mới.
- Người ưu tiên thiết kế cá tính.
- Khách hàng thích phối trắng – tím.
- Phụ huynh vẫn muốn tốc độ 25 km/h.
- Gia đình chấp nhận trả thêm cho ngoại hình.
Amio S và Amio S2 khác nhau ở đâu?
Đây là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn nhất.
Về thông số kỹ thuật chính, hai xe gần như giống nhau. Cả hai có cùng tốc độ, pin, quãng đường, kích thước, cốp và công suất động cơ.
Sự khác biệt tập trung ở ba yếu tố:
Giá bán
- Amio S: 11.600.000 đồng.
- Amio S2: 12.000.000 đồng.
Mức chênh lệch là khoảng 400.000 đồng theo giá chính thức hiện tại.
Màu sắc
Amio S có các màu đơn như xám xi măng, xanh ngọc và trắng ngọc trai.
Amio S2 bổ sung các phối màu hai tông như trắng – đen và trắng – tím, kết hợp bộ tem màu cá tính hơn.
Nhận diện phiên bản
Logo và họa tiết thân xe Amio S2 có thiết kế khác, giúp người dùng dễ phân biệt phiên bản mới.
Kết luận: Nếu chỉ quan tâm hiệu năng, Amio S kinh tế hơn. Nếu ưu tiên màu sắc và ngoại hình, Amio S2 đáng cân nhắc.
6. Pin LFP trên VinFast Amio, Amio S và Amio S2
Cả ba mẫu xe đều sử dụng pin LFP dung lượng 1,024 kWh, trọng lượng khoảng 10 ± 1 kg và thời gian sạc khoảng 6 giờ từ 0% đến 100%.
Quãng đường khoảng 65 km
Phạm vi 65 km được đo trong điều kiện tiêu chuẩn với một người nặng 65 kg.
Amio được thử ở tốc độ 30 km/h, trong khi Amio S và Amio S2 được thử ở tốc độ 25 km/h. Vì điều kiện đo khác nhau, người đọc không nên hiểu rằng ba xe tiêu thụ năng lượng hoàn toàn giống nhau.
Quãng đường thực tế còn phụ thuộc vào:
- Tải trọng.
- Mặt đường.
- Áp suất lốp.
- Nhiệt độ.
- Thói quen tăng ga.
- Số người ngồi trên xe.
- Tình trạng pin.
Lưu ý khi sạc pin
VinFast khuyến nghị duy trì dung lượng pin trên 20%, cắm sạc khi pin xuống thấp và tránh sạc khi nhiệt độ pin quá cao.
Người dùng nên:
- Sử dụng đúng bộ sạc.
- Sạc tại nơi thông thoáng.
- Không tự ý sửa pin.
- Tránh để xe ở khu vực ngập nước khi sạc.
- Kiểm tra dây và đầu sạc định kỳ.
7. Trang bị tiện ích và an toàn
Ba mẫu xe có màn hình LED Color giúp hiển thị tốc độ, dung lượng pin và thông tin vận hành rõ ràng.
Cốp xe 12 lít phù hợp để chứa áo mưa, khẩu trang, găng tay và các vật dụng cá nhân nhỏ.
Pin được đặt dưới sàn để chân, góp phần tạo không gian sử dụng thuận tiện. Hệ thống giảm xóc thủy lực hỗ trợ xe vận hành êm hơn, còn phanh cơ phù hợp với tốc độ và công suất của xe.
Các hình ảnh Anh cung cấp còn thể hiện động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67. Người dùng vẫn không nên chủ động đưa xe qua vùng ngập sâu, bởi tiêu chuẩn chống nước không thay thế cho nguyên tắc sử dụng an toàn.
8. Học sinh nên chọn VinFast Amio, Amio S hay Amio S2?
Chọn Amio khi cần tốc độ linh hoạt hơn
Amio đạt tốc độ 30 km/h và công suất danh định khoảng 400W.
Mẫu xe phù hợp với học sinh đi học xa hơn, thường xuyên đi học thêm hoặc cần khả năng vận hành nhỉnh hơn.
Chọn Amio S khi ưu tiên giá và khả năng kiểm soát
Amio S có giá bằng Amio nhưng tốc độ thấp hơn.
Đây là lựa chọn phù hợp với người mới dùng xe điện hoặc phụ huynh muốn con di chuyển từ tốn.
Chọn Amio S2 khi ưu tiên phong cách
Amio S2 có thông số tương đương Amio S nhưng phối màu mới và thiết kế tem nổi bật hơn.
Mẫu xe phù hợp với học sinh quan tâm nhiều đến ngoại hình và muốn thể hiện cá tính.
Gợi ý lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Mẫu xe phù hợp |
|---|---|
| Cần tốc độ 30 km/h | Amio |
| Người mới sử dụng | Amio S |
| Ưu tiên giá | Amio hoặc Amio S |
| Thích phối màu mới | Amio S2 |
| Thích trắng – tím | Amio S2 |
| Đi học trong phạm vi gần | Amio S hoặc Amio S2 |
| Đi học và học thêm nhiều | Amio |
9. Giá VinFast Amio, Amio S và Amio S2
| Mẫu xe | Giá kèm pin |
|---|---|
| VinFast Amio | 11.600.000 đồng |
| VinFast Amio S | 11.600.000 đồng |
| VinFast Amio S2 | 12.000.000 đồng |
Giá trên đã bao gồm VAT, một pin và một bộ sạc theo thông tin chính thức.
Giá thanh toán tại VinFast Ecoxe có thể thay đổi theo chương trình hỗ trợ, dịch vụ biển số, quà tặng và tình trạng xe thực tế.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ:
- Giá niêm yết.
- Mức giảm.
- Pin và bộ sạc.
- Chi phí đăng ký.
- Bảo hiểm.
- Quà tặng.
- Thời gian giao xe.
- Chính sách bảo dưỡng.
10. Kinh nghiệm mua xe điện Amio cho học sinh
Phụ huynh không nên chỉ chọn xe dựa trên màu sắc hoặc lời giới thiệu trên mạng.
Trước khi đặt cọc, học sinh nên thực hiện các thao tác:
- Ngồi thử và chống hai chân.
- Dắt xe tiến và lùi.
- Quay đầu trong khu vực hẹp.
- Làm quen với tay ga và phanh.
- Kiểm tra vị trí bàn đạp.
- Mở cốp và thử chứa đồ.
- Xem màu xe dưới ánh sáng tự nhiên.
Phụ huynh cũng cần kiểm tra điều kiện độ tuổi và quy định sử dụng phương tiện tại thời điểm mua. Dù VinFast định vị đây là xe học sinh, người lái vẫn phải chấp hành quy định giao thông hiện hành.
11. Câu hỏi thường gặp
Amio, Amio S và Amio S2 có đi được cùng quãng đường không?
Cả ba đều được công bố đi khoảng 65 km mỗi lần sạc trong điều kiện tiêu chuẩn. Điều kiện thử nghiệm của Amio là 30 km/h, còn Amio S và Amio S2 là 25 km/h.
Amio S2 có mạnh hơn Amio S không?
Không. Hai phiên bản có cùng công suất danh định khoảng 240W, công suất tối đa khoảng 800W và tốc độ tối đa 25 km/h.
Vì sao Amio S2 đắt hơn Amio S?
Sự khác biệt chính nằm ở phiên bản, màu sắc và bộ tem ngoại thất. Amio S2 hiện cao hơn Amio S khoảng 400.000 đồng.
Amio nào chạy nhanh nhất?
Amio tiêu chuẩn chạy tối đa 30 km/h, cao hơn Amio S và Amio S2 ở mức 25 km/h.
Thời gian sạc bao lâu?
Cả ba xe cần khoảng 6 giờ để sạc từ 0% lên 100% trong điều kiện tiêu chuẩn.
Cốp xe rộng bao nhiêu?
Cả ba mẫu đều có cốp khoảng 12 lít.
Mẫu nào phù hợp với học sinh mới đi xe?
Amio S hoặc Amio S2 phù hợp hơn nhờ tốc độ tối đa 25 km/h và khả năng vận hành nhẹ nhàng.
12. Kết luận
VinFast Amio, Amio S và Amio S2 đều là lựa chọn phù hợp với học sinh cần một chiếc xe điện nhỏ gọn, dễ sử dụng và đủ quãng đường đi học hằng ngày.
Amio nổi bật với tốc độ tối đa 30 km/h và công suất danh định cao hơn. Amio S hướng đến khả năng kiểm soát cùng mức giá dễ tiếp cận. Amio S2 giữ nguyên cấu hình của Amio S nhưng có bộ màu mới và phong cách cá tính hơn.
Phụ huynh nên lựa chọn theo ba tiêu chí: quãng đường sử dụng, khả năng kiểm soát xe và sở thích màu sắc. Trước khi mua, học sinh cần được ngồi thử, dắt thử và làm quen với tay ga, phanh tại VinFast Ecoxe.
13. Hệ thống Showrooms xe máy điện 𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄 1
📌 Địa chỉ: Ngã tư Cầu Thăng Long, thôn Cổ điển, xã Vĩnh Thanh, Hà Nội
📞 Hotline: 0812.55.66.99
📍 Link maps: https://maps.app.goo.gl/UibXzMGB7MyhbHbo7
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄 2
📌 Địa chỉ: Số 66, Quốc lộ 3, thôn Văn Thượng, xã Đông Anh, Hà Nội
📞 Hotline: 0826.55.66.99
📍 Link maps: https://maps.app.goo.gl/1vDZPVhVn43n25Bk8
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄 3
📌 Địa chỉ: KĐT Phương Huy, phố Yên, Mê Linh, Hà Nội
📞 Hotline: 0589.55.66.99
📍 Link maps: https://maps.app.goo.gl/ULihx4f9YvCL2Vu36
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄 4
📌 Địa chỉ: Hà Hương, xã Thư Lâm, Hà Nội
📞 Hotline: 0332.55.66.99
📍 Link maps: https://maps.app.goo.gl/CVLCfhi47nK8rSWA9
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐄𝐂𝐎𝐗𝐄 5
📌 Địa chỉ: Đại Bái, Quang Minh, Hà Nội
📞 Hotline: 0815.556.699
📍 Link maps: https://maps.app.goo.gl/CVLCfhi47nK8rSWA9
🌎 Website :https://vinfastecoxe.vn/

















