VinFast Evo Grand II 2026 – Giá 25,9 triệu, đi tới 262 km
VinFast Evo Grand II là mẫu xe máy điện hướng đến người dùng cần một phương tiện đi lại hằng ngày có thiết kế thanh lịch, quãng đường sử dụng dài và khả năng lựa chọn cấu hình pin linh hoạt.
Theo thông tin sản phẩm Anh cung cấp, Evo Grand II sử dụng động cơ Inhub với công suất tối đa 2.250 W, tốc độ tối đa khoảng 70 km/h và pin LFP dung lượng 2,4 kWh. Xe có thể sử dụng thêm pin phụ để tăng phạm vi di chuyển lên tới khoảng 262 km trong điều kiện tiêu chuẩn.
Bên cạnh khả năng đi xa, mẫu xe còn sở hữu cốp rộng 35 lít khi dùng một pin, chiều cao yên 770 mm, đèn LED Projector và động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67.
Mức giá tham khảo của VinFast Evo Grand II là 25.900.000 đồng theo tài liệu sản phẩm được cung cấp.
Thông số VinFast Evo Grand II 2026

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Giá tham khảo | 25.900.000 đồng |
| Công suất danh định | 1.500 W |
| Công suất tối đa | 2.250 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Chống nước động cơ | IP67 |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin | 2,4 kWh/pin |
| Quãng đường tiêu chuẩn – 1 pin | Khoảng 134 km |
| Quãng đường tiêu chuẩn – 2 pin | Khoảng 262 km |
| Quãng đường hỗn hợp – 1 pin | Khoảng 86 km |
| Quãng đường hỗn hợp – 2 pin | Khoảng 169 km |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 6,5 giờ |
| Công suất bộ sạc | 400 W |
| Dung tích cốp | 35 lít |
| Cốp khi lắp pin phụ | Khoảng 16 lít |
| Dài × rộng × cao | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 133 mm |
| Khoảng cách trục bánh | 1.295 mm |
| Lốp trước | 90/90-12 |
| Lốp sau | 90/90-12 |
| Tải trọng | 130 kg |
| Trọng lượng xe và pin | Khoảng 92 kg |
| Khi lắp thêm pin phụ | Khoảng 110 kg |
| Đèn pha trước | LED Projector |
| Đèn xi-nhan, đèn hậu | LED |
| Màu sắc | Trắng Ngọc Trai, Xanh Cẩm Thạch, Đỏ Ánh Kim |
Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tải trọng, tốc độ, địa hình, nhiệt độ, áp suất lốp, điều kiện giao thông và thói quen vận hành.
Thiết kế VinFast Evo Grand II hiện đại và thanh lịch
3 màu sắc dễ tạo dấu ấn
VinFast Evo Grand II có ba lựa chọn màu được thể hiện trong tài liệu sản phẩm:
- Trắng Ngọc Trai
- Xanh Cẩm Thạch
- Đỏ Ánh Kim
Trắng Ngọc Trai mang phong cách sáng, thanh lịch và dễ sử dụng lâu dài. Xanh Cẩm Thạch tạo cảm giác hiện đại, cá tính hơn. Trong khi đó, Đỏ Ánh Kim phù hợp với người muốn chiếc xe nổi bật khi di chuyển trên phố.
Thiết kế tổng thể sử dụng nhiều đường bo mềm, kết hợp cụm đèn tròn phía trước và thân xe gọn gàng, tạo phong cách cân bằng giữa hiện đại và thanh lịch.
Kích thước phù hợp di chuyển đô thị
VinFast Evo Grand II có kích thước tổng thể:
1.856 × 675 × 1.133 mm
Chiều dài cơ sở đạt 1.295 mm, khoảng sáng gầm 133 mm và chiều cao yên 770 mm.
Chiều cao yên 770 mm giúp mẫu xe dễ tiếp cận với nhiều vóc dáng người dùng. Tuy nhiên, khách hàng vẫn nên ngồi thử xe trực tiếp để kiểm tra khả năng chống chân và xoay trở.
Động cơ VinFast Evo Grand II công suất tối đa 2.250 W
Động cơ Inhub
VinFast Evo Grand II sử dụng động cơ Inhub với:
- Công suất danh định: 1.500 W
- Công suất tối đa: 2.250 W
Cấu hình này phù hợp với nhu cầu đi làm, đi học, mua sắm và di chuyển thường xuyên trong khu vực đô thị.
Động cơ đặt tại bánh xe giúp hệ truyền động gọn gàng, phù hợp với cấu trúc của xe máy điện và giảm bớt các bộ phận truyền động cơ khí trung gian.
Tốc độ tối đa khoảng 70 km/h
Tốc độ tối đa được công bố của Evo Grand II đạt khoảng 70 km/h.
Mức vận tốc này cho phép xe đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người trưởng thành so với các dòng xe điện giới hạn tốc độ dành cho học sinh.
Người điều khiển cần đáp ứng yêu cầu pháp luật về giấy phép lái xe và tuân thủ giới hạn tốc độ tại từng tuyến đường.
Pin VinFast Evo Grand II dung lượng 2,4 kWh
Sử dụng pin LFP
VinFast Evo Grand II sử dụng pin LFP dung lượng 2,4 kWh.
Pin chính được bố trí dưới khu vực sàn để chân. Người dùng có thể lắp thêm pin phụ tại khu vực cốp nếu cần tăng phạm vi hoạt động.
Thiết kế này tạo ra hai cách sử dụng rõ ràng:
1 pin: ưu tiên cốp rộng và trọng lượng xe thấp hơn.
2 pin: ưu tiên quãng đường di chuyển dài hơn.
VinFast Evo Grand II đi được bao nhiêu km?
Theo tài liệu sản phẩm, quãng đường được công bố theo hai điều kiện.
Điều kiện tiêu chuẩn:
- 1 pin: khoảng 134 km
- 2 pin: khoảng 262 km
Điều kiện hỗn hợp:
- 1 pin: khoảng 86 km
- 2 pin: khoảng 169 km
Đây là điểm khách hàng cần đặc biệt lưu ý. Con số 262 km là phạm vi thử nghiệm tiêu chuẩn khi xe sử dụng hai pin, không phải quãng đường cố định trong mọi điều kiện thực tế.
Phạm vi sử dụng thực tế có thể giảm hoặc tăng tùy:
- Cân nặng người lái và hành lý.
- Số người trên xe.
- Tốc độ trung bình.
- Địa hình.
- Tần suất tăng tốc.
- Áp suất lốp.
- Nhiệt độ môi trường.
- Điều kiện giao thông.
Evo Grand II sạc bao lâu?
Thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 6,5 giờ, sử dụng bộ sạc công suất 400 W.
Với người dùng đi làm hằng ngày, xe có thể được sạc vào ban đêm để chuẩn bị cho ngày hôm sau.
Người sử dụng nên dùng bộ sạc phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh sử dụng thiết bị không rõ nguồn gốc hoặc tự ý can thiệp hệ thống điện của xe.
Cốp VinFast Evo Grand II rộng 35 lít
Cốp 35L khi dùng một pin
Một trong những lợi thế thực dụng của VinFast Evo Grand II là dung tích cốp khoảng 35 lít khi xe sử dụng cấu hình một pin.
Không gian này có thể phục vụ nhu cầu chứa:
- Áo mưa.
- Túi xách nhỏ.
- Đồ dùng cá nhân.
- Vật dụng đi làm.
- Đồ mua sắm.
- Một số loại mũ bảo hiểm tùy kích thước.
Đây là ưu điểm đáng chú ý với khách hàng sử dụng xe hằng ngày.
Cốp còn khoảng 16L khi lắp pin phụ
Khi bổ sung pin thứ hai dưới cốp, dung tích chứa đồ giảm xuống khoảng 16 lít.
Như vậy, khách hàng có một sự đánh đổi khá rõ:
Muốn cốp lớn → dùng một pin.
Muốn đi xa hơn → lắp thêm pin phụ.
Không phải ai cũng cần cấu hình hai pin. Người dùng nên tính quãng đường di chuyển thực tế mỗi ngày trước khi quyết định.
Giảm xóc và hệ thống phanh trên Evo Grand II
Giảm xóc thủy lực trước và sau
Phía trước, VinFast Evo Grand II sử dụng hệ thống ống lồng kết hợp giảm chấn thủy lực.
Phía sau sử dụng giảm xóc đôi có giảm chấn thủy lực.
Cấu hình này hỗ trợ hấp thụ dao động khi xe di chuyển qua gờ giảm tốc hoặc những đoạn đường không hoàn toàn bằng phẳng.
Phanh đĩa kết hợp phanh cơ
Theo tài liệu sản phẩm, hệ thống phanh trước và sau sử dụng cấu hình phanh đĩa/phanh cơ.
Người sử dụng cần kiểm tra má phanh, lốp và hệ thống giảm xóc định kỳ, đặc biệt nếu thường xuyên đi xa hoặc chở thêm người.
Lốp trước và sau kích thước 90/90-12
VinFast Evo Grand II sử dụng lốp:
- Trước: 90/90-12
- Sau: 90/90-12
Việc sử dụng cùng kích thước lốp ở hai bánh giúp tổng thể xe cân đối và thuận tiện hơn trong quá trình bảo dưỡng.
Tải trọng xe được công bố ở mức khoảng 130 kg.
Trọng lượng xe và pin khoảng 92 kg. Khi bổ sung pin phụ, con số này tăng lên khoảng 110 kg.
Khách hàng thường xuyên phải dắt xe trong nhà, tầng hầm hoặc không gian chật nên cân nhắc yếu tố trọng lượng khi lựa chọn cấu hình hai pin.
VinFast Evo Grand II chống nước IP67
Động cơ của VinFast Evo Grand II đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 theo thông tin sản phẩm.
Trang bị này giúp tăng tính thực dụng trong điều kiện sử dụng hằng ngày, đặc biệt trong mùa mưa.
Tuy nhiên, IP67 không nên được hiểu là xe có thể chủ động đi qua vùng ngập sâu trong mọi trường hợp.
Người dùng vẫn nên hạn chế đi vào khu vực ngập nước, đặc biệt khi không xác định được độ sâu hoặc tình trạng mặt đường.
Đèn LED Projector tạo điểm nhận diện
Phía trước VinFast Evo Grand II sử dụng đèn LED Projector.
Đèn xi-nhan và đèn hậu đều sử dụng LED.
Cụm đèn tròn phía trước không chỉ phục vụ chiếu sáng mà còn trở thành một trong những chi tiết giúp nhận diện thiết kế của dòng Evo Grand.
Khi kết hợp với các màu Trắng Ngọc Trai, Xanh Cẩm Thạch và Đỏ Ánh Kim, tổng thể xe mang phong cách khá nổi bật nhưng không quá thể thao.
VinFast Evo Grand II phù hợp với ai?
Người đi làm cần xe đi xa
Với khoảng 134 km trong điều kiện tiêu chuẩn khi sử dụng một pin, Evo Grand II đã phù hợp với nhiều nhu cầu đi làm thông thường.
Nếu thường xuyên phải di chuyển xa hơn, cấu hình hai pin cho phạm vi thử nghiệm lên tới khoảng 262 km.
Người cần cốp rộng
Cốp 35 lít là lợi thế lớn đối với người đi làm, người thường xuyên mang nhiều vật dụng hoặc cần không gian chứa đồ khi mua sắm.
Người muốn một mẫu xe có thiết kế thanh lịch
Evo Grand II không theo phong cách quá hầm hố. Thiết kế bo mềm và bảng màu dễ sử dụng phù hợp với cả khách hàng nam và nữ.
Người muốn linh hoạt cấu hình pin
Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình theo nhu cầu:
Đi hằng ngày, quãng đường vừa → 1 pin.
Đi nhiều, cần giảm tần suất sạc → 2 pin.
Đây là một trong những điểm tạo sự linh hoạt cho Evo Grand II.
Có nên mua VinFast Evo Grand II 2026?
VinFast Evo Grand II 2026 phù hợp với người dùng ưu tiên quãng đường di chuyển dài, cốp lớn và thiết kế thanh lịch.
Các điểm nổi bật gồm:
- Giá tham khảo 25,9 triệu đồng.
- Công suất tối đa 2.250 W.
- Tốc độ tối đa 70 km/h.
- Pin LFP dung lượng 2,4 kWh.
- Khoảng 134 km với một pin trong điều kiện tiêu chuẩn.
- Tới khoảng 262 km khi sử dụng hai pin.
- Cốp rộng 35 lít.
- Chiều cao yên 770 mm.
- Đèn LED Projector.
- Động cơ đạt IP67.
Khách hàng nên cân nhắc giữa nhu cầu chứa đồ và nhu cầu đi xa trước khi quyết định lắp thêm pin phụ.
Mua VinFast Evo Grand II tại VinFast Ecoxe
Khách hàng quan tâm VinFast Evo Grand II có thể đến hệ thống VinFast Ecoxe để xem xe thực tế, thử tư thế ngồi và được tư vấn phương án pin phù hợp.
VinFast Ecoxe hỗ trợ:
- Tư vấn giá xe mới nhất.
- Kiểm tra màu xe có sẵn.
- Tư vấn cấu hình 1 pin hoặc 2 pin.
- Tư vấn mua pin phụ.
- Hỗ trợ trả góp.
- Hỗ trợ thủ tục đăng ký biển số.
- Đăng ký trải nghiệm xe.
- Hướng dẫn sử dụng và bảo quản pin.
Hệ thống Showrooms xe máy điện VinFast Ecoxe
Ecoxe 1 – Cổ Điển: Ngã tư Cầu Thăng Long, thôn Cổ Điển, xã Vĩnh Thanh, Hà Nội – Hotline 0812.55.66.99
Ecoxe 2 – Văn Thượng: Số 66, Quốc lộ 3, thôn Văn Thượng, xã Đông Anh, Hà Nội – Hotline 0826.55.66.99
Ecoxe 3 – Mê Linh: KĐT Phương Huy, phố Yên, Mê Linh, Hà Nội – Hotline 0589.55.66.99
Ecoxe 4 – Thư Lâm: Hà Hương, xã Thư Lâm, Hà Nội – Hotline 0332.55.66.99
Ecoxe 5 – Đại Bái: Đại Bái, Quang Minh, Hà Nội – Hotline 0815.556.699
Câu hỏi thường gặp về VinFast Evo Grand II
VinFast Evo Grand II giá bao nhiêu?
Theo tài liệu sản phẩm Anh cung cấp, giá tham khảo của VinFast Evo Grand II là 25.900.000 đồng.
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình bán hàng.
VinFast Evo Grand II đi được bao nhiêu km?
Trong điều kiện tiêu chuẩn:
- 1 pin: khoảng 134 km
- 2 pin: khoảng 262 km
Trong điều kiện hỗn hợp:
- 1 pin: khoảng 86 km
- 2 pin: khoảng 169 km
VinFast Evo Grand II chạy tối đa bao nhiêu km/h?
Tốc độ tối đa được công bố khoảng 70 km/h.
VinFast Evo Grand II dùng pin gì?
Xe sử dụng pin LFP dung lượng 2,4 kWh.
Evo Grand II sạc đầy mất bao lâu?
Thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 6,5 giờ, sử dụng bộ sạc 400 W.
Cốp VinFast Evo Grand II bao nhiêu lít?
Cốp xe có dung tích khoảng 35 lít khi dùng một pin và còn khoảng 16 lít khi lắp pin phụ.
VinFast Evo Grand II có chống nước không?
Theo tài liệu sản phẩm, động cơ đạt tiêu chuẩn IP67.
Evo Grand II có những màu nào?
Xe có ba màu được thể hiện trong tài liệu:
Trắng Ngọc Trai, Xanh Cẩm Thạch và Đỏ Ánh Kim.










Đánh giá VinFast Evo Grand II